Tổng quan
Sikagard® P 770 N là lớp lót kết nối 2 thành phần, dựa trên công nghệ Xolutec®, có khả năng thẩm thấu tốt vào bề mặt nền, giúp làm tăng độ bám dính của các hệ thống lớp phủ tiếp theo lên bề mặt nền, ví dụ: Hệ thống Sikagard®-7000 CR. Xolutec® là cách kết hợp thông minh và cải tiến các đặc tính hóa học bổ sung. Khi trộn vật liệu tại công trường, mạng lưới liên kết đan xen (XPN) được hình thành giúp tăng cường các đặc tính chung của vật liệu. Bằng cách kiểm soát mật độ liên kết, các đặc tính của Xolutec® có thể được điều chỉnh theo yêu cầu về tính năng sản phẩm, ví dụ: điều này cho phép tạo thành các loại vật liệu có độ cứng và linh hoạt khác nhau. Xolutec có rất ít các thành phần hữu cơ bay hơi (VOC), thi công nhanh và dễ dàng, tùy theo phương pháp yêu cầu cả phun máy và bằng tay. Vật liệu này khô cứng nhanh ngay cả ở nhiệt độ thấp giúp giảm thời gian thi công, cho phép nhanh chóng đưa trở lại hoạt động và giảm thiểu thời gian chờ. Công nghệ này không nhạy cảm với độ ẩm và có thể phù hợp với nhiều điều kiện công trường khác nhau, giúp mở rộng các ứng dụng và giảm thiểu các rủi ro tiềm tàng liên quan đến tiến độ và sự hư hại. Chu kỳ bảo trì dài và chi phí vòng đời giảm, giúp giảm đáng kể tổng chi phí cho chủ sở hữu.
Ứng dụng
Sikagard® P 770 N được sử dụng làm lớp lót kết nối trên các bề mặt nền vật liệu khoáng cho các hệ thống Sikagard® và Sikalastic® được duyệt. Sản phẩm này giúp tăng độ bám dính và ngăn ngừa sự xuất hiện lỗ kim hoặc bọt khí trong lớp phủ tiếp theo khi đóng cứng. Sikagard® P 770 N có khả năng chịu được độ ẩm và có thể thi công lên các bề mặt nền có độ ẩm dư cao.
Đặc điểm
▪ Độ nhớt thấp.
▪ Dễ thi công. ▪ Thời gian sống dài.
▪ Khả năng thấm sâu tuyệt vời.
▪ Bịt kín lỗ rỗng và mao mạch.
▪ Chịu ẩm: có thể thi công trên bề mặt có độ ẩm dư cao.
▪ Bám dính tuyệt hảo với bề mặt nền.
▪ Không chứa dung môi.
Quy cách đóng gói
Phần A: 4.2 kg
Phần B: 5.8 kg
10 kg/bộ
Màu sắc
Chất lỏng màu ngà.
Thông tin sản phẩm
| Phê chuẩn / tiêu chuẩn |
|
|---|---|
| Quy cách đóng gói |
|
| Màu sắc | Chất lỏng màu ngà. |
| Hạn sử dụng | 12 tháng nếu được lưu trữ đúng cách trong bao bì còn nguyên, chưa mở, và không hư hỏng. |
| Điều kiện lưu trữ | Sikagard® P 770 N phải được lưu trữ trong bao bì chứa nguyên vẹn, chưa mở nắp, ở điều kiện khô ráo trong khoảng nhiệt độ tốt nhất 10 - 25°C. Bảo vệ khỏi sương giá và không lưu trữ lâu ở nhiệt độ trên +35°C. |
| Tỷ trọng |
|
| Độ nhớt |
|
| Cường độ bám dính | Trên bê tông, 7 ngày ≥ 1.5 MPa hoặc phá hủy bê tông EN 1542 |
Viết đánh giá