ỨNG DỤNG
Sikagard-61 TZ được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu kim loại và bê tông trong các công trình ngoài khơi, công trình dầu khí, cửa van, các loại cọc chôn trong đất và trong môi trường biển, hầm chứa nước thải, cọc cầu tàu, bể dưới lòng đất và các loại kết cấu thép khác có yêu cầu chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp sử dụng cho bề mặt bê tông ẩm và không thể khô. Sản phẩm phù hợp để bảo vệ kết cấu khu vực có sóng biển hoặc thủy triều lên xuống.
ĐẶC TÍNH / ƯU ĐIỂM
-
Khả năng thấm sâu vào trong bề mặt bê tông để hạn chế bong tróc
-
Thi công nhanh với lớp phủ có chiều dày một lớp tới 250 microns
-
Lớp thủy tinh dạng nhũ nổi giúp cải thiện khả năng chống thấm
-
Có khả năng kháng hóa chất nhẹ
-
Khả năng bám dính cực tốt với bề mặt ẩm ướt
-
Bảo dưỡng trong nước sau khi thi công
-
Chỉ cần bảo dưỡng với nhiệt độ thấp
-
Độ linh hoạt cực tốt
THÔNG TIN SẢN PHẨM
-
Đóng gói:
-
Thành phần A (Gốc nhựa): 2.6 kg
-
Thành phần B (Chất đông cứng): 2.4 kg
-
Tổng cộng: 5 kg/bộ (Hai thành phần A+B)
-
-
Hạn sử dụng: Tối thiểu 2 năm kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ đúng cách
-
Điều kiện lưu trữ: Lưu trữ đúng cách trong bao bì còn nguyên chưa mở trong môi trường khô ráo và nhiệt độ dưới 25°C. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
-
Ngoại quan / Màu sắc: Màu xám mờ bê tông
-
Tỷ trọng: Khoảng 1.5 kg/lít (Thành phần A+B trộn lại)
-
Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 97 ± 2%
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
-
Cường độ bám dính (ASTM D4541):
-
Trên bê tông: > 1.5 N/mm²
-
Trên thép (độ nhám khoảng 50 µ): > 1.5 N/mm²
-
THÔNG TIN THI CÔNG
-
Tỷ lệ trộn: Khoảng 1.08:1 (Thành phần A:B) theo khối lượng (cho loại màu xám bê tông). Tỉ lệ trộn cho loại có màu khác có thể khác. Vui lòng liên hệ bộ phận Kỹ thuật Sika để có thêm thông tin tư vấn.
-
Lưu ý quan trọng: Sikagard-61 TZ được trộn sẵn theo tỷ lệ phù hợp. Chỉ trộn đầy đủ hỗn hợp để tránh các vấn đề liên quan đến bảo dưỡng và/hoặc đóng rắn. Không khuyến khích trộn một phần theo khối lượng do có thể ảnh hưởng đến tính năng sản phẩm dẫn đến giảm tuổi thọ sử dụng.
-
-
Định mức:
-
Định mức khuyến cáo: 0.3 - 0.6 kg/m²
-
Định mức phổ biến: 0.5 kg/m² với chiều dày lớp phủ lúc khô (DFT) đạt khoảng 300 microns
-
-
Thời gian thi công: Khoảng 60 phút (nhiệt độ môi trường càng cao thì thời gian thi công càng ngắn)
-
Thời gian chờ / Lớp phủ:
-
Trước khi thi công lớp tiếp theo, nhiệt độ bề mặt ở 30°C cần thời gian chờ tối thiểu 3 ngày*, tối đa 16 giờ.
-
*Sika khuyến cáo nên thi công lớp tiếp theo sớm nhất có thể sau thời gian chờ tối thiểu để giảm thiểu tác động môi trường (bụi bẩn hoặc nước biển) lên lớp phủ trước đó.
-
-
Thời gian khô (ở nhiệt độ khoảng 30°C):
-
Hết dính bụi: 6 giờ
-
Khô cứng: 16 giờ
-
Sản phẩm hoàn thiện: 7 ngày (bảo dưỡng đầy đủ)
-
CHÚ Ý QUAN TRỌNG
-
Tránh tạo vũng trên bề mặt khi thi công Sikagard-61 TZ.
-
Luôn đảm bảo có đủ không khí lưu thông khi sử dụng Sikagard-61 TZ trong không gian hẹp.
-
Nếu không đánh giá và xử lý đúng cách vết nứt của vật liệu nền có thể gây nứt, làm giảm tuổi thọ và khả năng làm việc của sản phẩm.
SINH THÁI HỌC, SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN
Để biết thông tin và được tư vấn về an toàn sử dụng, lưu trữ và thải bỏ sản phẩm thuộc nhóm hóa chất, người sử dụng nên tham khảo Tài Liệu An Toàn Sản Phẩm mới nhất (sẵn sàng khi có yêu cầu) về lý tính, sinh thái, tính độc hại và tài liệu an toàn liên quan khác.
Viết đánh giá