1. Tổng quan & Cơ chế hoạt động
-
Cấu tạo: Gồm lớp màng FPO gốc EVA kết hợp lớp bám dính lai hình thành hệ thống bám dính kép (cơ học và hóa học) bám chặt vào bề mặt bê tông vỏ hầm đổ tại chỗ. Mặt sau được tích hợp sẵn lớp vải địa kỹ thuật polypropylene đóng vai trò làm lớp đệm bảo vệ và thoát nước.
-
Cơ chế chống thấm ngang: Nhờ khả năng liên kết kép toàn diện với bê tông, sản phẩm ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng nước chảy vòng/thấm ngang giữa lớp màng và vỏ hầm bê tông.
2. Phạm vi ứng dụng
-
Chống thấm chuyên dụng cho hầm giao thông, hầm chui và các cấu kiện, kết cấu ngầm.
-
Ứng dụng trong hệ thống chống thấm dạng ô hoặc dạng "áo mưa" cho đường hầm.
3. Ưu điểm nổi bật
-
Bám dính kép ưu việt: Bám dính cơ - hóa học tuyệt đối vào lớp bê tông tươi đổ tại chỗ.
-
Chống thấm ngang vượt trội: Chịu áp lực dòng chảy ngang lên đến 7 bar (theo ASTM D5385).
-
Độ đàn hồi & Phủ vết nứt cao: Độ giãn dài tới đứt > 500%, uốn dẻo linh hoạt ngay cả ở nhiệt độ âm sâu (-40 °C).
-
Mối nối chất lượng cao: Thi công liên kết các tấm màng bằng phương pháp hàn nhiệt đồng nhất.
-
Độ bền môi trường: Kháng đâm thủng tĩnh/động tốt, chịu được tác nhân hóa học (nước vôi/canxi hydroxit) và chống lão hóa nhiệt độ cao.
-
Thi công nhanh: Lớp vải địa kỹ thuật được gắn sẵn giúp giảm bớt công đoạn thi công trên công trường.
4. Thông số kỹ thuật chính
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Giá trị tiêu chuẩn |
| Độ dày màng chống thấm | EN 1849-2 | 1.50 mm (chưa gồm lớp vải địa) |
| Khối lượng đơn vị diện tích | EN 1849-2 | ~1.34 kg/m² |
| Cường độ chịu kéo (MD / CMD) | EN ISO 527-3 | ≥ 9.0 N/mm² |
| Độ giãn dài tới đứt (MD / CMD) | EN ISO 527-3 | > 500% |
| Kháng xé rách đinh (MD / CMD) | EN 12310-1 | > 400 N |
| Kháng đâm thủng tĩnh | EN ISO 12236 | 1.6 kN |
| Kháng dịch chuyển nước mặt bên | ASTM D5385 | Đạt (lên tới 7 bar) |
| Độ kín nước | EN 1928 (Phương pháp B) | Đạt (ở áp lực 60 kPa trong 24 giờ) |
| Độ bền nhiệt độ thấp | EN 495-5 | Uốn ở -40 °C không nứt |
| Xếp loại phản ứng với lửa | EN 13501-5 | Cấp E |
| Nhiệt độ chất lỏng tiếp xúc tối đa | — | +35 °C |
Lưu ý: Lớp vải địa kỹ thuật PP mặt sau có nhiều định lượng tùy chọn (300, 400, 500 hoặc 700 g/m²).
5. Tiêu chuẩn & Chứng chỉ
-
Đạt chứng nhận CE tuân thủ tiêu chuẩn EN 13491:2004/A1:2006 (Màng ngăn địa kỹ thuật cho xây dựng đường hầm và công trình ngầm).
-
Tuân thủ quy định về môi trường & an toàn hóa chất REACH (EC No 1907/2006).
6. Quy cách đóng gói & Bảo quản
-
Màu sắc: Trắng đến xám (cả lớp màng và lớp bám dính).
-
Kích thước cuộn: Rộng 2.0 m hoặc 2.1 m; chiều dài sản xuất theo yêu cầu đặt hàng.
-
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
-
Lưu trữ: Nơi khô ráo, nhiệt độ từ +5 °C đến +35 °C. Cuộn phải đặt nằm ngang, không xếp chồng pallet hoặc chất vật liệu nặng khác đè lên.
7. Phụ kiện hệ thống & Lưu ý thi công
-
Phụ kiện đi kèm: Neo định vị neo màng (SikaProof-11 Anchor, SikaProof-12 Anchor), chụp loa kèn cổ ống (Sikaplan WT Trumpet Flange).
-
Lưu ý thi công:
-
Bề mặt nền phải được chuẩn bị sạch sẽ, khô ráo hoặc xử lý theo quy định kỹ thuật của Sika.
-
Phải đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động tốt khi thao tác thi công màng trong hầm kín.
-
Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình hàn nhiệt mối nối và trình tự cố định màng để đảm bảo độ kín nước toàn diện.
-
Viết đánh giá