Hệ thống Phủ Sàn

Sika® Ucrete® UD 200

SKU: 020814000000002013 Thương hiệu: Sika
Sika® Ucrete® UD 200 là sàn nhựa resin có kết cấu nhẹ, khả năng kháng hóa chất mạnh, chịu va đập tốt và nhiệt độ lên đến +150 oC.
Kháng hóa chất
Chịu mài mòn cao
Bám dính vượt trội
Dễ vệ sinh
Miễn phí vận chuyển
Đổi trả trong 7 ngày
Tư vấn kỹ thuật 24/7
100% HÀNG CHÍNH HÃNG
THÂN THIỆN MÔI TRƯỜNG
THI CÔNG NHANH CHÓNG
HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Tổng quan

Sika® Ucrete® UD 200 là sàn nhựa resin có kết cấu nhẹ, khả năng kháng hóa chất mạnh, chịu va đập tốt và nhiệt độ lên đến +150 oC.

Ứng dụng

Sika® Ucrete® UD 200 là lớp phủ sàn của hệ thống phủ sàn Sika® Ucrete®. Sika® Ucrete® UD 200 được sử dụng ở các khu vực ướt và khô bao gồm:

  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
  • Nhà máy dược.
  • Nhà máy và cơ sở hóa chất.
  • Nhà máy sản xuất và xưởng.

Lưu ý:

  • Sản phẩm chỉ được sử dụng bởi các chuyên gia có kinh nghiệm.

Đặc điểm

  • Được thi công bởi đội ngũ được huấn luyện đầy đủ và cấp chứng chỉ.
  • Chống lại sự phát triển của vi khuẩn và nấm móc.
  • Phù hợp cho bê tông 7 ngày tuổi và sàn vữa polymer 3 ngày tuổi.
  • Có thể đẩy nhanh bằng Sika® Ucrete® Accelerator để thi công nhanh trong vòng 12 giờ.
  • Kháng nhiều loại hóa chất mạnh rất tốt.
  • Khả năng chống va đập tốt.
  • Chống thẩm thấu tốt.
  • Không bị biến đổi sau khi khoáy trộn.
  • Lượng phát thải VOC thấp.
  • Giãn nở do nhiệt tương tự như bê tông.
  • Chịu được các khu vực sàn có độ ẩm cao.

Quy cách đóng gói

Tham khảo bảng giá hiện tại để biết bao bì đóng gói có sẵn.

Màu sắc

Màu cơ bản Đỏ, Cam, Vàng, Vàng sáng, Kem, Xám, Xám nhạt, Xanh lá, Xanh lá nhạt, Xanh lá pha nâu, Xanh dương.

Thông tin sản phẩm

Phê chuẩn / tiêu chuẩn
  • Halal Certification Europe (HCE), Sika® Ucrete®, WHFC, Certificate No. 21453-2/1/1/Y1
  • Phù hợp với các nhà máy thực phẩm và thức uống, Sika® Ucrete®, HACCP, Test Report No. I-PE-769-SA-2-RG-06b
  • Indoor Air Comfort Gold EN 16516, Sika® Ucrete®, eurofins, Certificate No. IACG-321-01-01-2023
  • Thông tin sản phẩm
Gốc hoá học Gốc nước lai giữa polyurethance và xi măng
Gốc hóa học Gốc nước lai giữa polyurethance và xi măng
Quy cách đóng gói Tham khảo bảng giá hiện tại để biết bao bì đóng gói có sẵn.
Màu sắc
  • Màu cơ bản
  • Đỏ, Cam, Vàng, Vàng sáng, Kem, Xám, Xám nhạt, Xanh lá, Xanh lá nhạt, Xanh lá pha nâu, Xanh dương.
Hạn sử dụng Luôn luôn tham khảo hạn sử dụng trên bao bì.
Điều kiện lưu trữ
  • Sản phẩm phải được bảo quản nguyên vẹn chưa mở, chưa bị hư hỏng, ở nơi khô ráo nhiệt độ từ +5 đến +30 độ c.
  • Tham khảo dữ liệu an toàn hiện tại để biết thông tin về cách xử lý và lưu trữ an toàn.
Tỷ trọng
  • Đã trộn : ~2.09 kg/l
Cường độ bám dính
  • > 2.0 N/mm² (Bê tông bị phá hủy) (EN 1542)
Cường độ nén
  • 55 N/mm² Sau 28 ngày tại +23 °C
Cường độ kéo
  • 6 MPa Trong 28 ngày tại +20 °C
Thương hiệu Sika
Xuất xứ Sika Vietnam
Loại sơn Gốc nước lai giữa polyurethance và xi măng
Bề mặt áp dụng QUAN TRỌNG
Độ phủ lý thuyết

Lớp

Sản phẩm

Định mức

Lớp lót

Sika® Ucrete® PSC/MF

0.2–0.4 kg/m2 hoặc 2kg MF

Lớp phủ

Sika® Ucrete® UD 200

13–16 kg/m2 cho 6 mm

19–22 kg/m2 cho 9 mm

24–26 kg/m2 cho 12 mm

Bảo quản
  • Sản phẩm phải được bảo quản nguyên vẹn chưa mở, chưa bị hư hỏng, ở nơi khô ráo nhiệt độ từ +5 o C đến +30 o C. Luôn luôn kiểm tra bao bì.
  • Tham khảo dữ liệu an toàn hiện tại để biết thông tin về cách xử lý và lưu trữ an toàn.
Hạn sử dụng Luôn luôn tham khảo hạn sử dụng trên bao bì.
Quy cách đóng gói Tham khảo bảng giá hiện tại để biết bao bì đóng gói có sẵn.
Màu sắc

Màu cơ bản

Đỏ, Cam, Vàng, Vàng sáng, Kem, Xám, Xám nhạt, Xanh lá, Xanh lá nhạt, Xanh lá pha nâu, Xanh dương.

Gốc hoá học Gốc nước lai giữa polyurethance và xi măng
Tỷ trọng

Đã trộn

~2.09 kg/l

Tài liệu kỹ thuật

Chọn đúng ngôn ngữ hoặc phiên bản tài liệu bạn cần tải.

Mật khẩu tải TDSepoxysg.com

Sika® Ucrete® UD 200 TDS PDF - 1 MB (vi)

0 đánh giá

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này!

Viết đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0903 7777 96